lực kilôgam (kgf) tới micronewton (µN)

Bảng chuyển đổi lực kilôgam (kgf) sang micronewton (µN)

Sau đây là những chuyển đổi phổ biến nhất cho lực kilôgam (kgf) sang micronewton (µN) để bạn có thể xem qua.

lực kilôgam (kgf) micronewton (µN)
0.001 0.00000010
0.01 0.00000102
0.1 0.00001020
1 0.00010197
2 0.00020394
3 0.00030591
5 0.00050986
10 0.00101972
20 0.00203943
30 0.00305915
50 0.00509858
100 0.01019716
1000 0.10197162
lực kilôgam (kgf) sang micronewton (µN) - Bộ chuyển đổi lực trực tuyến đáng tin cậy: Chuyển đổi nhanh lực sang các đơn vị như Newton, kilôgam-lực hoặc pound-lực. Thiết yếu để có kết quả nhanh chóng và chính xác trong bất kỳ nhiệm vụ vật lý hoặc kỹ thuật nào.

Công cụ tương tự

micronewton (µN) tới lực kilôgam (kgf)

Dễ dàng chuyển đổi micronewton (µN) sang lực kilôgam (kgf) bằng trình chuyển đổi đơn giản này.

300

Công cụ phổ biến